TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狄拉克

Dílākè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊCH LẠP KHẮC

狄拉克 nghĩa là P.A.M. Dirac (1902-1984), nhà vật lý người Anh.

Nghĩa của 狄拉克

Dílākè

ĐỊCH LẠP KHẮCTên riêngtên riêng
  1. P.A.M. Dirac (1902-1984), nhà vật lý người Anh

Câu hỏi thường gặp

狄拉克 nghĩa là gì?

狄拉克 (dílākè) nghĩa là P.A.M. Dirac (1902-1984), nhà vật lý người Anh.

狄拉克 đọc thế nào?

狄拉克 đọc là Dílākè (pinyin).

Âm Hán Việt của 狄拉克 là gì?

Âm Hán Việt của 狄拉克 là "địch lạp khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.