狎
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hiệp
狎 nghĩa là Suồng sã với ai đó hoặc điều gì đó.
Nghĩa của 狎
xiá
HIỆP- dùng trong từ ghép, văn học Suồng sã với ai đó hoặc điều gì đó
- Đối xử không nghiêm túc
- Sự thiếu tôn kính, sự bất kính, sự vô lễ
Thành ngữ có 狎
- 狎妓冶游 — Thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện
Câu hỏi thường gặp
狎 nghĩa là gì?
狎 (xiá) nghĩa là Suồng sã với ai đó hoặc điều gì đó.
狎 đọc thế nào?
狎 đọc là xiá (pinyin).
Âm Hán Việt của 狎 là gì?
Âm Hán Việt của 狎 là "hiệp".