TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狐狸精

húlijīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒ LY TINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồ ly tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

狐狸精 nghĩa là hồ ly tinh.

Nghĩa của 狐狸精

húlijīng

HỒ LY TINHDanh từ
  1. Hồ ly tinh
  2. Người đàn bà lẳng lơ
  3. Phù thủy
  4. Người quyến rũ

Câu hỏi thường gặp

狐狸精 nghĩa là gì?

狐狸精 (húlijīng) nghĩa là hồ ly tinh.

狐狸精 đọc thế nào?

狐狸精 đọc là húlijīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 狐狸精 là gì?

Âm Hán Việt của 狐狸精 là "hồ ly tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.