Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồ ly tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
狐狸精 nghĩa là hồ ly tinh.
Nghĩa của 狐狸精
húlijīng
HỒ LY TINHDanh từ
Hồ ly tinh
Người đàn bà lẳng lơ
Phù thủy
Người quyến rũ
Câu hỏi thường gặp
狐狸精 nghĩa là gì?
狐狸精 (húlijīng) nghĩa là hồ ly tinh.
狐狸精 đọc thế nào?
狐狸精 đọc là húlijīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 狐狸精 là gì?
Âm Hán Việt của 狐狸精 là "hồ ly tinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.