nghĩa đen Đuôi cáo (thành ngữ); dấu hiệu rõ ràng của ý đồ xấu
Để lộ bản chất xấu
Bằng chứng tiết lộ kẻ ác
Câu hỏi thường gặp
狐狸尾巴 nghĩa là gì?
狐狸尾巴 (húliwěiba) nghĩa là đuôi cáo.
狐狸尾巴 đọc thế nào?
狐狸尾巴 đọc là húliwěiba (pinyin).
Âm Hán Việt của 狐狸尾巴 là gì?
Âm Hán Việt của 狐狸尾巴 là "hồ ly vĩ ba".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.