狡猾
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giảo hoạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
狡猾 nghĩa là xảo quyệt, giảo hoạt.
Nghĩa của 狡猾
jiǎohuá
GIẢO HOẠTTính từ- Xảo quyệt; giảo hoạt; gian xảo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 狡猾
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
狡猾 nghĩa là gì?
狡猾 (jiǎohuá) nghĩa là xảo quyệt, giảo hoạt.
狡猾 đọc thế nào?
狡猾 đọc là jiǎohuá (pinyin).
Âm Hán Việt của 狡猾 là gì?
Âm Hán Việt của 狡猾 là "giảo hoạt".