TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

独到

dúdào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獨到

Âm Hán Việt ĐỘC ĐÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc đáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

独到 nghĩa là độc đáo.

Nghĩa của 独到

dúdào

ĐỘC ĐÁOTính từphồn thể 獨到
  1. Độc đáo

Câu hỏi thường gặp

独到 nghĩa là gì?

独到 (dúdào) nghĩa là độc đáo.

独到 đọc thế nào?

独到 đọc là dúdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 独到 là gì?

Âm Hán Việt của 独到 là "độc đáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.