TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

独占

dúzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獨佔

Âm Hán Việt ĐỘC CHIẾM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc chiếm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

独占 nghĩa là độc chiếm, kiểm soát.

Nghĩa của 独占

dúzhàn

ĐỘC CHIẾMĐộng từphồn thể 獨佔
  1. Độc chiếm
  2. Kiểm soát
  3. Thống trị

Thành ngữ có 独占

  • 独占鳌头 — Đỗ đầu kỳ thi đình (thành ngữ, chỉ đầu rùa đá được khắc trước hoàng cung, nơi thí sinh xuất sắc nhất kỳ thi được đứng)

Câu hỏi thường gặp

独占 nghĩa là gì?

独占 (dúzhàn) nghĩa là độc chiếm, kiểm soát.

独占 đọc thế nào?

独占 đọc là dúzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 独占 là gì?

Âm Hán Việt của 独占 là "độc chiếm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.