TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

独居石

dújūshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獨居石

Âm Hán Việt ĐỘC CƯ THẠCH

独居石 nghĩa là Monazit.

Nghĩa của 独居石

dújūshí

ĐỘC CƯ THẠCHphồn thể 獨居石
  1. Monazit

Câu hỏi thường gặp

独居石 nghĩa là gì?

独居石 (dújūshí) nghĩa là Monazit.

独居石 đọc thế nào?

独居石 đọc là dújūshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 独居石 là gì?

Âm Hán Việt của 独居石 là "độc cư thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.