TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

独立宣言

dúlìxuānyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獨立宣言

Âm Hán Việt ĐỘC LẬP TUYÊN NGÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc lập tuyên ngôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

独立宣言 nghĩa là tuyên ngôn độc lập.

Nghĩa của 独立宣言

dúlìxuānyán

ĐỘC LẬP TUYÊN NGÔNphồn thể 獨立宣言
  1. Tuyên ngôn Độc lập

Câu hỏi thường gặp

独立宣言 nghĩa là gì?

独立宣言 (dúlìxuānyán) nghĩa là tuyên ngôn độc lập.

独立宣言 đọc thế nào?

独立宣言 đọc là dúlìxuānyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 独立宣言 là gì?

Âm Hán Việt của 独立宣言 là "độc lập tuyên ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.