TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

独立

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dúlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獨立

Âm Hán Việt ĐỘC LẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

独立 nghĩa là độc lập, sự độc lập.

Nghĩa của 独立

dúlì

ĐỘC LẬPĐộng từ, Tính từphồn thể 獨立
  1. Độc lập
  2. Sự độc lập
  3. Đứng một mình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 独立

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 独立

  • 独立自主 — Độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết
  • 金鸡独立 — Kim kê độc lập (tư thế thái cực)
  • 独立宣言 — Tuyên ngôn Độc lập

Câu ví dụ với 独立

  • 我们的人民渴望独立。 Wǒmen de rénmín kěwàng dúlì.Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1397115
  • 你必须独立完成。 Nǐ bìxū dúlì wánchéng.Bạn phải tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9959872

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

独立 nghĩa là gì?

独立 (dúlì) nghĩa là độc lập, sự độc lập.

独立 đọc thế nào?

独立 đọc là dúlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 独立 là gì?

Âm Hán Việt của 独立 là "độc lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.