独立
Phồn thể: 獨立
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
独立 nghĩa là độc lập, sự độc lập.
Nghĩa của 独立
dúlì
ĐỘC LẬPĐộng từ, Tính từphồn thể 獨立- Độc lập
- Sự độc lập
- Đứng một mình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 独立
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 独立
Câu ví dụ với 独立
- 我们的人民渴望独立。 Wǒmen de rénmín kěwàng dúlì.Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1397115
- 你必须独立完成。 Nǐ bìxū dúlì wánchéng.Bạn phải tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9959872
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
独立 nghĩa là gì?
独立 (dúlì) nghĩa là độc lập, sự độc lập.
独立 đọc thế nào?
独立 đọc là dúlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 独立 là gì?
Âm Hán Việt của 独立 là "độc lập".