TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

独立战争

dúlìzhànzhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獨立戰爭

Âm Hán Việt ĐỘC LẬP CHIẾN TRANH

独立战争 nghĩa là Chiến tranh giành độc lập.

Nghĩa của 独立战争

dúlìzhànzhēng

ĐỘC LẬP CHIẾN TRANHphồn thể 獨立戰爭
  1. Chiến tranh giành độc lập

Câu hỏi thường gặp

独立战争 nghĩa là gì?

独立战争 (dúlìzhànzhēng) nghĩa là Chiến tranh giành độc lập.

独立战争 đọc thế nào?

独立战争 đọc là dúlìzhànzhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 独立战争 là gì?

Âm Hán Việt của 独立战争 là "độc lập chiến tranh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.