TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

独立钻石

dúlìzuànshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獨立鑽石

Âm Hán Việt ĐỘC LẬP TOẢN THẠCH

独立钻石 nghĩa là kim cương một viên.

Nghĩa của 独立钻石

dúlìzuànshí

ĐỘC LẬP TOẢN THẠCHphồn thể 獨立鑽石
  1. Kim cương một viên (câu đố)

Câu hỏi thường gặp

独立钻石 nghĩa là gì?

独立钻石 (dúlìzuànshí) nghĩa là kim cương một viên.

独立钻石 đọc thế nào?

独立钻石 đọc là dúlìzuànshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 独立钻石 là gì?

Âm Hán Việt của 独立钻石 là "độc lập toản thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.