TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狮子山

Shīzishān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獅子山

Âm Hán Việt SƯ TỬ SƠN

狮子山 nghĩa là Sierra Leone.

Nghĩa của 狮子山

Shīzishān

SƯ TỬ SƠNTên riêngphồn thể 獅子山tên riêng
  1. phiên âm Đài Loan Sierra Leone

Câu hỏi thường gặp

狮子山 nghĩa là gì?

狮子山 (shīzishān) nghĩa là Sierra Leone.

狮子山 đọc thế nào?

狮子山 đọc là Shīzishān (pinyin).

Âm Hán Việt của 狮子山 là gì?

Âm Hán Việt của 狮子山 là "sư tử sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.