TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狮尾狒

shīwěifèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獅尾狒

狮尾狒 nghĩa là Khỉ gelada (Theropithecus gelada), loài khỉ ăn cỏ ở Ethiopia giống khỉ đầu chó.

Nghĩa của 狮尾狒

shīwěifèi

phồn thể 獅尾狒
  1. Khỉ gelada (Theropithecus gelada), loài khỉ ăn cỏ ở Ethiopia giống khỉ đầu chó
  2. Cũng được viết là 吉尔达 (jí'ěrdá)

Câu hỏi thường gặp

狮尾狒 nghĩa là gì?

狮尾狒 (shīwěifèi) nghĩa là Khỉ gelada (Theropithecus gelada), loài khỉ ăn cỏ ở Ethiopia giống khỉ đầu chó.

狮尾狒 đọc thế nào?

狮尾狒 đọc là shīwěifèi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.