TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狮泉河

Shīquán Hé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獅泉河

Âm Hán Việt SƯ TUYỀN HÀ

狮泉河 nghĩa là Sông Sengge Tsangpo hay sông Shiquan ở phía tây Tây Tạng, thượng nguồn sông Ấn.

Nghĩa của 狮泉河

Shīquán Hé

SƯ TUYỀN HÀTên riêngphồn thể 獅泉河tên riêng
  1. Sông Sengge Tsangpo hay sông Shiquan ở phía tây Tây Tạng, thượng nguồn sông Ấn

Câu hỏi thường gặp

狮泉河 nghĩa là gì?

狮泉河 (shīquán hé) nghĩa là Sông Sengge Tsangpo hay sông Shiquan ở phía tây Tây Tạng, thượng nguồn sông Ấn.

狮泉河 đọc thế nào?

狮泉河 đọc là Shīquán Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 狮泉河 là gì?

Âm Hán Việt của 狮泉河 là "sư tuyền hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.