TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狮鹫

shījiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獅鷲

狮鹫 nghĩa là Quái vật đầu chim mình sư tử.

Nghĩa của 狮鹫

shījiù

Danh từphồn thể 獅鷲
  1. Quái vật đầu chim mình sư tử

Câu hỏi thường gặp

狮鹫 nghĩa là gì?

狮鹫 (shījiù) nghĩa là Quái vật đầu chim mình sư tử.

狮鹫 đọc thế nào?

狮鹫 đọc là shījiù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.