狼烟 nghĩa là Tín hiệu khói báo hiệu sự hiện diện của lực lượng thù địch.
Nghĩa của 狼烟
lángyān
LANG YÊNDanh từphồn thể 狼煙
Tín hiệu khói báo hiệu sự hiện diện của lực lượng thù địch
Thành ngữ có 狼烟
狼烟四起 — Bốn bề lửa cháy (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh
Câu hỏi thường gặp
狼烟 nghĩa là gì?
狼烟 (lángyān) nghĩa là Tín hiệu khói báo hiệu sự hiện diện của lực lượng thù địch.
狼烟 đọc thế nào?
狼烟 đọc là lángyān (pinyin).
Âm Hán Việt của 狼烟 là gì?
Âm Hán Việt của 狼烟 là "lang yên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.