TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狼疮

lángchuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 狼瘡

Âm Hán Việt LANG SANG

狼疮 nghĩa là bệnh lupus.

Nghĩa của 狼疮

lángchuāng

LANG SANGDanh từphồn thể 狼瘡
  1. Bệnh lupus (bệnh về da)

Câu hỏi thường gặp

狼疮 nghĩa là gì?

狼疮 (lángchuāng) nghĩa là bệnh lupus.

狼疮 đọc thế nào?

狼疮 đọc là lángchuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 狼疮 là gì?

Âm Hán Việt của 狼疮 là "lang sang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.