TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猎艳

lièyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獵艷

Âm Hán Việt LẠP DIỄM

猎艳 nghĩa là tán tỉnh phụ nữ.

Nghĩa của 猎艳

lièyàn

LẠP DIỄMphồn thể 獵艷
  1. Tán tỉnh phụ nữ
  2. Thể hiện bản thân một cách hoa mỹ khoa trương

Câu hỏi thường gặp

猎艳 nghĩa là gì?

猎艳 (lièyàn) nghĩa là tán tỉnh phụ nữ.

猎艳 đọc thế nào?

猎艳 đọc là lièyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 猎艳 là gì?

Âm Hán Việt của 猎艳 là "lạp diễm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.