TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猩化

xīnghuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH HÓA

猩化 nghĩa là Bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông.

Nghĩa của 猩化

xīnghuà

TINH HÓA
  1. tiếng lóng, một phương ngữ Bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông

Câu hỏi thường gặp

猩化 nghĩa là gì?

猩化 (xīnghuà) nghĩa là Bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông.

猩化 đọc thế nào?

猩化 đọc là xīnghuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 猩化 là gì?

Âm Hán Việt của 猩化 là "tinh hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.