TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猪湾

Zhū Wān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 豬灣

Âm Hán Việt TRƯ LOAN

猪湾 nghĩa là vịnh Con Lợn.

Nghĩa của 猪湾

Zhū Wān

TRƯ LOANTên riêngphồn thể 豬灣tên riêng
  1. Vịnh Con Lợn (Cuba)

Câu hỏi thường gặp

猪湾 nghĩa là gì?

猪湾 (zhū wān) nghĩa là vịnh Con Lợn.

猪湾 đọc thế nào?

猪湾 đọc là Zhū Wān (pinyin).

Âm Hán Việt của 猪湾 là gì?

Âm Hán Việt của 猪湾 là "trư loan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.