TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猪链球菌

zhūliànqiújūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 豬鏈球菌

Âm Hán Việt TRƯ LIÊN CẦU KHUẨN

猪链球菌 nghĩa là liên cầu khuẩn heo.

Nghĩa của 猪链球菌

zhūliànqiújūn

TRƯ LIÊN CẦU KHUẨNDanh từphồn thể 豬鏈球菌
  1. Liên cầu khuẩn heo
  2. Streptococcus suis

Câu hỏi thường gặp

猪链球菌 nghĩa là gì?

猪链球菌 (zhūliànqiújūn) nghĩa là liên cầu khuẩn heo.

猪链球菌 đọc thế nào?

猪链球菌 đọc là zhūliànqiújūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 猪链球菌 là gì?

Âm Hán Việt của 猪链球菌 là "trư liên cầu khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.