猪队友 (zhūduìyǒu) nghĩa là đồng đội, đồng nghiệp kém cỏi.
猪队友 đọc thế nào?
猪队友 đọc là zhūduìyǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 猪队友 là gì?
Âm Hán Việt của 猪队友 là "trư đội hữu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.