TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猫腻

māonì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貓膩

Âm Hán Việt MIÊU NHỊ

猫腻 nghĩa là Có gì đó mờ ám.

Nghĩa của 猫腻

māonì

MIÊU NHỊDanh từ, Động từphồn thể 貓膩
  1. thông tục Có gì đó mờ ám
  2. Trò bịp bợm

Câu hỏi thường gặp

猫腻 nghĩa là gì?

猫腻 (māonì) nghĩa là Có gì đó mờ ám.

猫腻 đọc thế nào?

猫腻 đọc là māonì (pinyin).

Âm Hán Việt của 猫腻 là gì?

Âm Hán Việt của 猫腻 là "miêu nhị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.