TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猫腰

máoyāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貓腰

Âm Hán Việt MIÊU YÊU

猫腰 nghĩa là cúi xuống.

Nghĩa của 猫腰

máoyāo

MIÊU YÊUĐộng từphồn thể 貓腰
  1. Cúi xuống

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 猫腰

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

猫腰 nghĩa là gì?

猫腰 (máoyāo) nghĩa là cúi xuống.

猫腰 đọc thế nào?

猫腰 đọc là máoyāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 猫腰 là gì?

Âm Hán Việt của 猫腰 là "miêu yêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.