献身 nghĩa là cống hiến sức lực, cống hiến bản thân.
Nghĩa của 献身
xiànshēn
HIẾN THÂNĐộng từphồn thể 獻身
Cống hiến sức lực
Cống hiến bản thân
Hy sinh cuộc đời cho
khẩu ngữ, người phụ nữ Hiến dâng sự trinh tiết
Câu hỏi thường gặp
献身 nghĩa là gì?
献身 (xiànshēn) nghĩa là cống hiến sức lực, cống hiến bản thân.
献身 đọc thế nào?
献身 đọc là xiànshēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 献身 là gì?
Âm Hán Việt của 献身 là "hiến thân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.