TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猿臂

yuánbì giọng máy của trình duyệt

猿臂 nghĩa là Cánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo.

Nghĩa của 猿臂

yuánbì

  1. Cánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo

Câu hỏi thường gặp

猿臂 nghĩa là gì?

猿臂 (yuánbì) nghĩa là Cánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo.

猿臂 đọc thế nào?

猿臂 đọc là yuánbì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.