TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玄武

Xuánwǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYỀN VŨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyền vũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

玄武 nghĩa là Huyền Vũ.

Nghĩa của 玄武

Xuánwǔ

HUYỀN VŨTên riêngtên riêng
  1. Huyền Vũ (bảy chòm sao của bầu trời phía bắc)
  2. trong Đạo giáo Thần bầu trời phía bắc

Câu hỏi thường gặp

玄武 nghĩa là gì?

玄武 (xuánwǔ) nghĩa là Huyền Vũ.

玄武 đọc thế nào?

玄武 đọc là Xuánwǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 玄武 là gì?

Âm Hán Việt của 玄武 là "huyền vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.