TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玉川

Yùchuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỌC XUYÊN

玉川 nghĩa là Tamagawa (tên).

Nghĩa của 玉川

Yùchuān

NGỌC XUYÊNtên riêng
  1. Tamagawa (tên)
  2. Thành phố Tamagawa ở tỉnh Akita, Nhật Bản

Câu hỏi thường gặp

玉川 nghĩa là gì?

玉川 (yùchuān) nghĩa là Tamagawa (tên).

玉川 đọc thế nào?

玉川 đọc là Yùchuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 玉川 là gì?

Âm Hán Việt của 玉川 là "ngọc xuyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.