TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玉树

Yùshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 玉樹

Âm Hán Việt NGỌC THỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngọc thụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

玉树 nghĩa là Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ (tiếng Tạng: yus hru'u bod rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải.

Nghĩa của 玉树

Yùshù

NGỌC THỤDanh từ, Tên riêngphồn thể 玉樹tên riêng
  1. Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ (tiếng Tạng: yus hru'u bod rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải

Thành ngữ có 玉树

  • 芝兰玉树 — Hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ

Câu hỏi thường gặp

玉树 nghĩa là gì?

玉树 (yùshù) nghĩa là Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ (tiếng Tạng: yus hru'u bod rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải.

玉树 đọc thế nào?

玉树 đọc là Yùshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 玉树 là gì?

Âm Hán Việt của 玉树 là "ngọc thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.