芝兰玉树 nghĩa là Hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ.
Nghĩa của 芝兰玉树
zhīlányùshù
CHI LAN NGỌC THỤphồn thể 芝蘭玉樹
nghĩa đen Hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ
Câu hỏi thường gặp
芝兰玉树 nghĩa là gì?
芝兰玉树 (zhīlányùshù) nghĩa là Hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ.
芝兰玉树 đọc thế nào?
芝兰玉树 đọc là zhīlányùshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 芝兰玉树 là gì?
Âm Hán Việt của 芝兰玉树 là "chi lan ngọc thụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.