TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玉红省

yùhóngshěng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 玉紅省

Âm Hán Việt NGỌC HỒNG TỈNH

玉红省 nghĩa là Rubicene (hóa học).

Nghĩa của 玉红省

yùhóngshěng

NGỌC HỒNG TỈNHphồn thể 玉紅省
  1. Rubicene (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

玉红省 nghĩa là gì?

玉红省 (yùhóngshěng) nghĩa là Rubicene (hóa học).

玉红省 đọc thế nào?

玉红省 đọc là yùhóngshěng (pinyin).

Âm Hán Việt của 玉红省 là gì?

Âm Hán Việt của 玉红省 là "ngọc hồng tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.