TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王五

Wáng Wǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG NGŨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương ngũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王五 nghĩa là Vương Ngũ, tên cho một người không xác định, người thứ ba trong loạt ba: 张三 (Zhāng Sān), 李四 (Lǐ Sì), 王五 Tom, Dick và Harry.

Nghĩa của 王五

Wáng Wǔ

VƯƠNG NGŨTên riêngtên riêng
  1. Vương Ngũ, tên cho một người không xác định, người thứ ba trong loạt ba: 张三 (Zhāng Sān), 李四 (Lǐ Sì), 王五 Tom, Dick và Harry

Câu hỏi thường gặp

王五 nghĩa là gì?

王五 (wáng wǔ) nghĩa là Vương Ngũ, tên cho một người không xác định, người thứ ba trong loạt ba: 张三 (Zhāng Sān), 李四 (Lǐ Sì), 王五 Tom, Dick và Harry.

王五 đọc thế nào?

王五 đọc là Wáng Wǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 王五 là gì?

Âm Hán Việt của 王五 là "vương ngũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.