王
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 玉 (ngọc) · bộ số 96 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: vương, vượng, ngọc
王 nghĩa là vua hoặc quốc vương.
Nghĩa của 王
wáng
VƯƠNG- Vua hoặc quốc vương
- Tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó
- Vĩ đại
- Tuyệt vời
wàng
VƯƠNG- Cai trị
- Trị vì
Wáng
VƯƠNGtên riêng- họ Họ Wáng
Từ ghép có 王
Thành ngữ có 王
Câu ví dụ với 王
- 小王,我可以用一下你的自行车吗?那没说的,你骑走吧! Tiểu Vương, tớ có thể dùng cái xe đạp của cậu một chút không? Cái đó khỏi phải nói, cậu đạp đi.Tatoeba #3709326
- 王院长为人正派,办事公道,没给人穿过小鞋,大家都尊敬他。 Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.Tatoeba #3709219
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
王 nghĩa là gì?
王 (wáng, wàng, wáng) nghĩa là vua hoặc quốc vương.
王 đọc thế nào?
王 đọc là wáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 王 là gì?
Âm Hán Việt của 王 là "vương".