王仙芝
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương tiên chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
王仙芝 nghĩa là Vương Tiên Chi, thủ lĩnh nông dân trong khởi nghĩa nông dân Hoàng Sào 黄巢起义 875-884 cuối đời Đường.
Nghĩa của 王仙芝
Wáng Xiānzhī
VƯƠNG TIÊN CHItên riêng- Vương Tiên Chi, thủ lĩnh nông dân trong khởi nghĩa nông dân Hoàng Sào 黄巢起义 875-884 cuối đời Đường
Câu hỏi thường gặp
王仙芝 nghĩa là gì?
王仙芝 (wáng xiānzhī) nghĩa là Vương Tiên Chi, thủ lĩnh nông dân trong khởi nghĩa nông dân Hoàng Sào 黄巢起义 875-884 cuối đời Đường.
王仙芝 đọc thế nào?
王仙芝 đọc là Wáng Xiānzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 王仙芝 là gì?
Âm Hán Việt của 王仙芝 là "vương tiên chi".