TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王充

Wáng Chōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG SUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương sung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王充 nghĩa là Vương Sung (27-97), triết gia duy lý và phê phán.

Nghĩa của 王充

Wáng Chōng

VƯƠNG SUNGtên riêng
  1. Vương Sung (27-97), triết gia duy lý và phê phán

Câu hỏi thường gặp

王充 nghĩa là gì?

王充 (wáng chōng) nghĩa là Vương Sung (27-97), triết gia duy lý và phê phán.

王充 đọc thế nào?

王充 đọc là Wáng Chōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 王充 là gì?

Âm Hán Việt của 王充 là "vương sung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.