TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王妃

wángfēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG PHI

王妃 nghĩa là công chúa.

Nghĩa của 王妃

wángfēi

VƯƠNG PHIDanh từ
  1. Công chúa (ở Châu Âu)

Câu hỏi thường gặp

王妃 nghĩa là gì?

王妃 (wángfēi) nghĩa là công chúa.

王妃 đọc thế nào?

王妃 đọc là wángfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 王妃 là gì?

Âm Hán Việt của 王妃 là "vương phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.