王国
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 王國
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
王国 nghĩa là vương quốc, vùng lãnh thổ.
Nghĩa của 王国
wángguó
VƯƠNG QUỐCDanh từphồn thể 王國- Vương quốc
- Vùng lãnh thổ
Từ ghép có 王国
Câu hỏi thường gặp
王国 nghĩa là gì?
王国 (wángguó) nghĩa là vương quốc, vùng lãnh thổ.
王国 đọc thế nào?
王国 đọc là wángguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 王国 là gì?
Âm Hán Việt của 王国 là "vương quốc".