TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王国

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wángguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 王國

Âm Hán Việt VƯƠNG QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王国 nghĩa là vương quốc, vùng lãnh thổ.

Nghĩa của 王国

wángguó

VƯƠNG QUỐCDanh từphồn thể 王國
  1. Vương quốc
  2. Vùng lãnh thổ

Từ ghép có 王国

Câu hỏi thường gặp

王国 nghĩa là gì?

王国 (wángguó) nghĩa là vương quốc, vùng lãnh thổ.

王国 đọc thế nào?

王国 đọc là wángguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 王国 là gì?

Âm Hán Việt của 王国 là "vương quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.