TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王建民

Wáng Jiànmín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG KIẾN DÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương kiến dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王建民 nghĩa là Vương Kiến Dân (1980-), cầu thủ ném bóng người Đài Loan cho đội Washington Nationals trong Giải Bóng chày Major League.

Nghĩa của 王建民

Wáng Jiànmín

VƯƠNG KIẾN DÂNtên riêng
  1. Vương Kiến Dân (1980-), cầu thủ ném bóng người Đài Loan cho đội Washington Nationals trong Giải Bóng chày Major League

Câu hỏi thường gặp

王建民 nghĩa là gì?

王建民 (wáng jiànmín) nghĩa là Vương Kiến Dân (1980-), cầu thủ ném bóng người Đài Loan cho đội Washington Nationals trong Giải Bóng chày Major League.

王建民 đọc thế nào?

王建民 đọc là Wáng Jiànmín (pinyin).

Âm Hán Việt của 王建民 là gì?

Âm Hán Việt của 王建民 là "vương kiến dân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.