王朝
giọng máy của trình duyệt
王朝 nghĩa là triều đại.
Nghĩa của 王朝
wángcháo
VƯƠNG TRIỀUDanh từ- Triều đại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 王朝
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
王朝 nghĩa là gì?
王朝 (wángcháo) nghĩa là triều đại.
王朝 đọc thế nào?
王朝 đọc là wángcháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 王朝 là gì?
Âm Hán Việt của 王朝 là "vương triều".