Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương bật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
王弼 nghĩa là Vương Bật (226-249), triết gia Tân Đạo giáo Trung Quốc.
Nghĩa của 王弼
Wáng Bì
VƯƠNG BẬTtên riêng
Vương Bật (226-249), triết gia Tân Đạo giáo Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
王弼 nghĩa là gì?
王弼 (wáng bì) nghĩa là Vương Bật (226-249), triết gia Tân Đạo giáo Trung Quốc.
王弼 đọc thế nào?
王弼 đọc là Wáng Bì (pinyin).
Âm Hán Việt của 王弼 là gì?
Âm Hán Việt của 王弼 là "vương bật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.