TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王心凌

Wáng Xīnlíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG TÂM LĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương tâm lăng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王心凌 nghĩa là Nghệ danh của Vương Tâm Lăng.

Nghĩa của 王心凌

Wáng Xīnlíng

VƯƠNG TÂM LĂNGtên riêng
  1. Nghệ danh của Vương Tâm Lăng
  2. Xem 王君如 (Wáng Jūnrú)

Câu hỏi thường gặp

王心凌 nghĩa là gì?

王心凌 (wáng xīnlíng) nghĩa là Nghệ danh của Vương Tâm Lăng.

王心凌 đọc thế nào?

王心凌 đọc là Wáng Xīnlíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 王心凌 là gì?

Âm Hán Việt của 王心凌 là "vương tâm lăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.