TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王明

Wáng Míng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG MINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王明 nghĩa là Vương Minh (1904-1974), cộng sản Trung Quốc được đào tạo tại Liên Xô, tay sai Quốc tế Cộng sản và chủ nghĩa phiêu lưu tả khuynh những năm 1930, mâu thuẫn với Mao và chuyển đến Liên Xô từ 1956.

Nghĩa của 王明

Wáng Míng

VƯƠNG MINHtên riêng
  1. Vương Minh (1904-1974), cộng sản Trung Quốc được đào tạo tại Liên Xô, tay sai Quốc tế Cộng sản và chủ nghĩa phiêu lưu tả khuynh những năm 1930, mâu thuẫn với Mao và chuyển đến Liên Xô từ 1956

Câu hỏi thường gặp

王明 nghĩa là gì?

王明 (wáng míng) nghĩa là Vương Minh (1904-1974), cộng sản Trung Quốc được đào tạo tại Liên Xô, tay sai Quốc tế Cộng sản và chủ nghĩa phiêu lưu tả khuynh những năm 1930, mâu thuẫn với Mao và chuyển đến Liên Xô từ 1956.

王明 đọc thế nào?

王明 đọc là Wáng Míng (pinyin).

Âm Hán Việt của 王明 là gì?

Âm Hán Việt của 王明 là "vương minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.