TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王昭君

Wáng Zhāojūn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG CHIÊU QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương chiêu quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王昭君 nghĩa là Vương Chiêu Quân (52-19 TCN), mỹ nhân nổi tiếng tại triều đình Hán Nguyên Đế 汉元帝 (Hàn Yuándì), một trong Tứ đại mỹ nữ 四大美女 (sìdàměinǚ).

Nghĩa của 王昭君

Wáng Zhāojūn

VƯƠNG CHIÊU QUÂNtên riêng
  1. Vương Chiêu Quân (52-19 TCN), mỹ nhân nổi tiếng tại triều đình Hán Nguyên Đế 汉元帝 (Hàn Yuándì), một trong Tứ đại mỹ nữ 四大美女 (sìdàměinǚ)

Câu hỏi thường gặp

王昭君 nghĩa là gì?

王昭君 (wáng zhāojūn) nghĩa là Vương Chiêu Quân (52-19 TCN), mỹ nhân nổi tiếng tại triều đình Hán Nguyên Đế 汉元帝 (Hàn Yuándì), một trong Tứ đại mỹ nữ 四大美女 (sìdàměinǚ).

王昭君 đọc thế nào?

王昭君 đọc là Wáng Zhāojūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 王昭君 là gì?

Âm Hán Việt của 王昭君 là "vương chiêu quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.