TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王朔

Wáng Shuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG SÓC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương sóc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王朔 nghĩa là Vương Sóc (1958-), nhà văn, đạo diễn và diễn viên Trung Quốc.

Nghĩa của 王朔

Wáng Shuò

VƯƠNG SÓCtên riêng
  1. Vương Sóc (1958-), nhà văn, đạo diễn và diễn viên Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

王朔 nghĩa là gì?

王朔 (wáng shuò) nghĩa là Vương Sóc (1958-), nhà văn, đạo diễn và diễn viên Trung Quốc.

王朔 đọc thế nào?

王朔 đọc là Wáng Shuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 王朔 là gì?

Âm Hán Việt của 王朔 là "vương sóc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.