TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玎玲

dīnglíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐINH LINH

玎玲 nghĩa là leng keng.

Nghĩa của 玎玲

dīnglíng

ĐINH LINH
  1. tượng thanh Leng keng
  2. Lách cách của trang sức

Câu hỏi thường gặp

玎玲 nghĩa là gì?

玎玲 (dīnglíng) nghĩa là leng keng.

玎玲 đọc thế nào?

玎玲 đọc là dīnglíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 玎玲 là gì?

Âm Hán Việt của 玎玲 là "đinh linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.