TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玛瑙贝

mǎnǎobèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瑪瑙貝

Âm Hán Việt MÃ NÃO BỐI

玛瑙贝 nghĩa là ốc tiền.

Nghĩa của 玛瑙贝

mǎnǎobèi

MÃ NÃO BỐIphồn thể 瑪瑙貝
  1. Ốc tiền

Câu hỏi thường gặp

玛瑙贝 nghĩa là gì?

玛瑙贝 (mǎnǎobèi) nghĩa là ốc tiền.

玛瑙贝 đọc thế nào?

玛瑙贝 đọc là mǎnǎobèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 玛瑙贝 là gì?

Âm Hán Việt của 玛瑙贝 là "mã não bối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.