TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玛莎拉蒂

Mǎshālādì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瑪莎拉蒂

玛莎拉蒂 nghĩa là Maserati.

Nghĩa của 玛莎拉蒂

Mǎshālādì

phồn thể 瑪莎拉蒂tên riêng
  1. Maserati

Câu hỏi thường gặp

玛莎拉蒂 nghĩa là gì?

玛莎拉蒂 (mǎshālādì) nghĩa là Maserati.

玛莎拉蒂 đọc thế nào?

玛莎拉蒂 đọc là Mǎshālādì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.