玛莎拉蒂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 瑪莎拉蒂
玛莎拉蒂 nghĩa là Maserati.
Nghĩa của 玛莎拉蒂
Mǎshālādì
phồn thể 瑪莎拉蒂tên riêng- Maserati
Câu hỏi thường gặp
玛莎拉蒂 nghĩa là gì?
玛莎拉蒂 (mǎshālādì) nghĩa là Maserati.
玛莎拉蒂 đọc thế nào?
玛莎拉蒂 đọc là Mǎshālādì (pinyin).