TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玛雅人

Mǎyǎrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瑪雅人

Âm Hán Việt MÃ NHÃ NHÂN

玛雅人 nghĩa là người maya.

Nghĩa của 玛雅人

Mǎyǎrén

MÃ NHÃ NHÂNphồn thể 瑪雅人tên riêng
  1. Người Maya

Câu hỏi thường gặp

玛雅人 nghĩa là gì?

玛雅人 (mǎyǎrén) nghĩa là người maya.

玛雅人 đọc thế nào?

玛雅人 đọc là Mǎyǎrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 玛雅人 là gì?

Âm Hán Việt của 玛雅人 là "mã nhã nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.