玩偶 (wán'ǒu) nghĩa là tượng đồ chơi, nhân vật hành động.
玩偶 đọc thế nào?
玩偶 đọc là wán'ǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 玩偶 là gì?
Âm Hán Việt của 玩偶 là "ngoạn ngẫu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.